rối bời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rối ren, bề bộn, lộn xộn đến mức khó gỡ ra, khó giải quyết: Trạng thái của sự vật, sự việc hoặc suy nghĩ bị xáo trộn, chồng chéo, không có trật tự rõ ràng, tạo cảm giác bế tắc.
- Tình trạng hỗn độn, rối rắm phức tạp: Thường dùng để mô tả một tình huống có nhiều vấn đề đan xen khiến người ta cảm thấy bối rối, không biết bắt đầu từ đâu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc dồn lại quá nhiều khiến tâm trí anh ấy trở nên rối bời.
- Sau trận bão, khu vườn trước nhà rối bời những cành cây gãy và lá rụng.
- Những thông tin trái chiều khiến dư luận trở nên rối bời, không biết đâu là sự thật.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đầu óc rối bời": Tâm trí hỗn loạn, không thể suy nghĩ thấu đáo hoặc ra quyết định.
- Áp lực thi cử khiến đầu óc nó rối bời, không tập trung học được.
"Mối quan hệ rối bời": Chỉ một mối quan hệ phức tạp, có nhiều mâu thuẫn, rắc rối khó giải quyết.
- Câu chuyện gia đình họ thật rối bời với vô số hiểu lầm và xung đột.
Biến thể và từ gần giống
Rối bung (tính từ): (Cách gọi khác, cùng nghĩa với "rối bời").
- Sợi chỉ bị rối bung cả lên, gỡ mãi không ra.
Rối rắm (tính từ): Có nhiều vấn đề phức tạp, khó xử lý. (Nhấn mạnh sự phức tạp hơn là sự bề bộn hỗn độn).
- Bề bộn (tính từ): Chất đống lộn xộn, không ngăn nắp. (Thường mô tả hiện trạng vật lý nhiều hơn).
Từ đồng nghĩa
- Hỗn độn: Lộn xộn, không có trật tự.
- Rối ren: Rối rắm, phức tạp, không rõ ràng.
- Lộn xộn: Không có trật tự, ngăn nắp.
Từ trái nghĩa
- Ngăn nắp: Có trật tự, sắp xếp gọn gàng.
- Rõ ràng: Minh bạch, dễ hiểu, không phức tạp.
- Thông suốt: (Về tư tưởng, công việc) không vướng mắc, trôi chảy.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Rối như canh hẹ" (Thành ngữ): Rối rắm, lộn xộn khó gỡ, giống như tô canh hẹ đã bị đảo lên.
- Hồ sơ để rối như canh hẹ, tìm một tờ giấy thật khó khăn.
"Rối tinh rối mù" (Cụm từ): Rất rối ren, hỗn độn.
- Sự việc xảy ra rối tinh rối mù, khiến mọi người đều hoang mang.
- Cg. Rối bung. Rối và bề bộn khó gỡ, khó giải quyết: Công việc rối bời.